Thạch cao titanogypsum là gì? Những lưu ý về nghiền và tái sử dụng

Zalo/WhatsApp: +8615333807511

Chúng tôi sản xuất nhiều loại máy nghiền khác nhau, chẳng hạn như máy nghiền Raymond, máy nghiền hình thang, máy nghiền đứng, máy nghiền siêu mịn, máy nghiền bi, v.v..., có thể tạo ra các kích thước bột khác nhau như 5 micron, 10 micron, 40 micron, 100 micron, 200 micron, v.v.
Thiết bị máy nghiền của chúng tôi có thể xử lý các loại khoáng sản sau:
đá vôi, talc, barit, bentonit, canxi cacbonat, dolomit, than đá, thạch cao, đất sét, thủy tinh, muội than, xỉ, clinker xi măng, v.v.
Nếu bạn cần máy nghiền để nghiền đá hoặc khoáng sản thành bột, vui lòng liên hệ với tôi(Zalo/WhatsApp: +8615333807511). Xin cảm ơn!

Titanogypsum, còn gọi là thạch cao titan hoặc thạch cao đỏ, là phụ phẩm chứa canxi sunfat phát sinh chủ yếu trong sản xuất titan dioxit bằng phương pháp sunfat. Vật liệu thường hình thành khi dòng axit và muối sắt từ quá trình sản xuất TiO2 được trung hòa bằng vôi, đá vôi hoặc nguồn canxi khác; thành phần chính thường là CaSO4·2H2O nhưng có thể chứa nhiều hợp chất sắt nên có màu vàng, nâu đỏ hoặc đỏ.

Titanogypsum có thể tái sử dụng, nhưng cần đánh giá kỹ hơn thạch cao tự nhiên và nhiều nguồn FGD. Độ ẩm tự do cao, sắt hydroxide, axit dư, TiO2 còn lại, silica, alumina, muối và nguyên tố vết có thể ảnh hưởng đến màu bột, khả năng nghiền, quá trình nung, thời gian đông kết và phạm vi ứng dụng cuối.

Nguồn gốc và thành phần

Trong quy trình sunfat sản xuất titan dioxit, quặng ilmenite thường được xử lý bằng axit sulfuric. Sau các bước phản ứng và tách TiO2, dòng chất thải axit có thể chứa axit sulfuric dư và sắt sunfat. Khi dòng này được trung hòa bằng vôi hoặc đá vôi, canxi sunfat kết tinh cùng với các hợp chất sắt, tạo ra titanogypsum.

Không phải mọi titanogypsum đều có cùng chất lượng. Nguồn nguyên liệu thay đổi theo loại quặng ilmenite, lượng sắt trong quặng, mức axit dư, tác nhân trung hòa, hiệu suất rửa, công nghệ tách nước và thời gian lưu kho. Một số tài liệu nêu rằng sản xuất 1 tấn TiO2 theo quy trình sunfat có thể tạo ra khoảng 6 tấn titanogypsum; các tài liệu khác đưa ra dải khoảng 6–10 tấn thạch cao đỏ cho mỗi tấn TiO2.

Thành phần hoặc đặc tínhNguồn gốcẢnh hưởng thực tế
CaSO4·2H2OPhản ứng trung hòa axit sulfuric bằng nguồn canxiLà thành phần tạo giá trị cho các ứng dụng xi măng, vật liệu gốc thạch cao và chất kết dính
Sắt hydroxide và hợp chất sắtSắt từ quặng ilmenite và muối sắt trong dòng thảiTạo màu đỏ hoặc nâu; có thể hạn chế ứng dụng cần độ trắng cao nhưng cũng tạo cơ hội thu hồi sắt
Axit dư và pH thấpDòng axit hoặc quá trình trung hòa chưa hoàn toànCó thể gây ăn mòn, làm vật liệu khó xử lý và ảnh hưởng quá trình đông kết
TiO2 còn lại, silica, alumina, magiêQuặng, chất rắn không tan và quá trình sản xuấtẢnh hưởng độ tinh khiết, màu sắc, tính nghiền, pha khoáng và chất lượng sản phẩm
Nước tự doTách nước chưa hoàn toàn, bùn trung hòa và điều kiện lưu khoGây bết dính, khó cấp liệu, tăng nhu cầu sấy và làm giảm năng suất nghiền
Muối hòa tan và nguyên tố vếtDòng thải, nước rửa, quặng và hóa chất quá trìnhCần kiểm tra theo ứng dụng, đặc biệt khi dùng trong xây dựng, nông nghiệp hoặc san lấp

Thạch cao đỏ thường có khoảng 5–15% sắt hydroxide, vì vậy giá trị sử dụng và hướng tái chế của nó khác với titanogypsum trắng hoặc thạch cao FGD có độ sạch cao. Titanogypsum trắng, nếu được kiểm soát tốt hàm lượng tạp chất và độ ẩm, có tiềm năng cao hơn cho xi măng hoặc tấm thạch cao.

Kiểm tra trước khi nghiền

Không nên chọn máy nghiền chỉ dựa trên tên “thạch cao titan”. Cần lấy mẫu đại diện từ vật liệu mới phát sinh, bánh lọc sau tách nước và phần vật liệu đã lưu kho lâu. Mẫu phân tích phải phản ánh được trường hợp nguyên liệu ẩm nhất và nhiều tạp chất nhất, không chỉ mẫu có chất lượng tốt.

  • Hàm lượng CaSO4·2H2O và các pha sunfat canxi khác.

  • Độ ẩm tự do, độ ẩm cao nhất, mức biến động theo mùa và sau thời gian tồn kho.

  • Hàm lượng sắt tổng, sắt hydroxide và mức độ ổn định màu sắc.

  • Độ pH, axit sulfuric dư và nguy cơ ăn mòn.

  • Hàm lượng TiO2 còn lại, silica, alumina, magiê, cặn không tan và hạt cứng.

  • Muối hòa tan, độ dẫn điện và các thành phần có thể gây hút ẩm hoặc nở hoa.

  • Nguyên tố vết và các chỉ tiêu an toàn theo ứng dụng dự kiến.

  • Kích thước cục, tỷ trọng xốp, tính chảy, khả năng nén chặt và xu hướng bám dính.

  • Độ mịn bột mục tiêu, độ ẩm bột sau nghiền và sản lượng bột khô cần đạt.

Nghiền chỉ tạo bột mịn hơn, không loại bỏ được sắt, axit dư, muối hay tạp chất hóa học. Nếu không kiểm soát các thành phần này trước, bột có thể vẫn không phù hợp cho xi măng, tấm thạch cao, plaster hoặc vật liệu hoàn thiện, dù đạt độ mịn yêu cầu.

Quy trình xử lý trước nghiền

Dây chuyền cần được lựa chọn từ kết quả phân tích và ứng dụng cuối. Với titanogypsum ẩm và có axit dư, thứ tự xử lý thường quan trọng hơn việc chọn máy nghiền có công suất lớn.

Sơ đồ tổng quát:

Titanogypsum → kho kín → lấy mẫu, phân loại → phá vón và tách tạp → rửa hoặc trung hòa khi cần → tách nước cơ học → sấy hoặc điều hòa ẩm → nghiền và phân ly → thu bột → silo → ứng dụng hoặc nung tiếp.

Kho kín và phân loại nguồn liệu

Vật liệu nên được chứa trong khu vực có mái che, nền kín, thoát nước tốt và biện pháp thu gom nước rỉ. Titanogypsum tồn kho ngoài trời có thể hút thêm nước mưa, tạo bùn, tăng biến động độ ẩm và làm các chất hòa tan di chuyển trong bãi chứa.

Nên tách riêng lô vật liệu mới phát sinh, vật liệu đã rửa, vật liệu màu đỏ đậm và vật liệu có chất lượng cao hơn. Việc trộn lẫn không kiểm soát khiến màu sắc, độ ẩm và thành phần sắt của bột đầu ra dao động mạnh.

Phá vón, tách sắt và loại tạp cơ học

Sau lọc ép hoặc lưu kho, titanogypsum có thể tạo bánh ẩm và cục nén chặt. Máy phá vón giúp đưa liệu về trạng thái phù hợp cho vít tải, băng tải và bộ cấp liệu. Đồng thời, cần loại bỏ vật liệu lạ như kim loại, đá, bao bì, nhựa hoặc cục vật liệu quá lớn để bảo vệ hệ nghiền.

Tách sắt bằng nam châm chủ yếu dùng để loại sắt kim loại lẫn trong dòng vật liệu. Nam châm không thể loại bỏ sắt hydroxide hoặc các hợp chất sắt đã tồn tại trong cấu trúc titanogypsum. Nếu mục tiêu là làm giảm hàm lượng sắt hóa học và cải thiện màu, cần đánh giá công nghệ rửa, hòa tách hoặc thu hồi sắt riêng.

Trung hòa, rửa và giảm tạp chất

Nếu vật liệu có pH thấp hoặc axit dư đáng kể, cần xem xét trung hòa trước khi nghiền. Trung hòa giúp giảm nguy cơ ăn mòn, cải thiện điều kiện vận chuyển và tăng tính tương thích của bột với xi măng, chất kết dính hoặc vật liệu xây dựng.

Rửa có thể giảm một phần muối hòa tan, axit và tạp chất bề mặt. Tuy nhiên, hiệu quả phải được đánh giá bằng phân tích sau xử lý, không nên giả định rằng một lần rửa sẽ giải quyết toàn bộ vấn đề. Nước sau rửa cần được thu gom, tuần hoàn hoặc xử lý đúng cách.

Nếu vật liệu có hàm lượng sắt cao và mục tiêu là sản phẩm có độ trắng cao, có thể cần công đoạn tách hoặc thu hồi sắt trước. Một số hướng nghiên cứu sử dụng dòng axit từ sản xuất TiO2 để hòa tách sắt khỏi thạch cao đỏ, sau đó chuyển phần thạch cao đã giảm sắt thành α-hemihydrate dùng cho vật liệu xây dựng hiệu năng cao.

Tách nước và sấy

Titanogypsum thường có nước tự do cao và khó tái sử dụng trực tiếp vì độ ẩm, tạp chất và tính chất cơ học kém. Trước khi nghiền, nên tối đa hóa tách nước cơ học bằng lọc ép hoặc thiết bị phù hợp. Sau đó, dùng sấy nhiệt để đưa nguyên liệu về mức ẩm mà hệ nghiền có thể tiếp nhận ổn định.

Sấy cần được kiểm soát để giảm nước tự do chứ không làm thay đổi pha khoáng ngoài mục tiêu công nghệ. Nếu sản xuất bột dihydrate cho xi măng, nhiệt độ cần khác với dây chuyền chủ động nung để sản xuất β-hemihydrate hoặc α-hemihydrate.

Lựa chọn máy nghiền

Tình trạng titanogypsumThiết bị Liming Heavy Industry phù hợpĐiều kiện cần có
Nguyên liệu đã rửa hoặc trung hòa, giảm ẩm tốt, công suất vừaMáy nghiền MTWLiệu cần có tính chảy tương đối tốt, ít bết dính, đã phá vón và loại tạp
Nguyên liệu còn ẩm, cần sản lượng lớn hoặc cần sấy trong khi nghiềnMáy nghiền con lăn đứng LMCần phá vón, tách nước cơ học nếu quá ướt, nguồn khí nóng phù hợp và hệ cấp liệu ổn định
Bột mịn cao cho công thức chuyên dụngHệ nghiền siêu mịn LUMNguyên liệu phải được giảm ẩm, xử lý tạp chất và xác nhận giá trị thực tế của độ mịn cao
Nguyên liệu có độ ẩm rất cao hoặc dạng bùnChưa nên cấp trực tiếp vào máy nghiềnCần tách nước, điều hòa vật liệu và đánh giá mức axit trước

Máy nghiền MTW của Liming Heavy Industry phù hợp với titanogypsum đã được chuẩn hóa về độ ẩm và thành phần, dùng để sản xuất bột ở mức độ mịn thông dụng. Máy nghiền đứng LM của Liming Heavy Industry phù hợp hơn khi nguyên liệu vẫn còn ẩm, có độ ẩm biến động, cần công suất lớn và cần kết hợp sấy, nghiền, phân ly cùng vận chuyển bột trong một hệ thống.

Khi nguyên liệu chứa nhiều silica, hạt cứng hoặc tạp chất không tan, cần đánh giá mức độ mài mòn thực tế trước khi chốt cấu hình. Việc chỉ dựa vào độ cứng thấp của thạch cao là không đủ, vì các hạt cứng đi kèm có thể làm tăng tốc độ mòn của con lăn, bàn nghiền, đường ống và bộ phân ly.

Hướng tái sử dụng

Hướng ứng dụngVai trò của titanogypsumĐiều kiện cần đáp ứng
Chất điều chỉnh đông kết xi măngNguồn sunfat thay thế một phần thạch cao tự nhiênKiểm tra axit dư, sắt, muối, độ ẩm, tạp chất và thử nghiệm với clinker thực tế
Chất kết dính thạch cao và sản phẩm nungNguyên liệu để tạo β-hemihydrate hoặc α-hemihydrate sau xử lý và nungKiểm soát màu, độ tinh khiết, hành vi nung, thời gian đông kết và cường độ
Gạch, khối xây và vật liệu nhẹThành phần gốc thạch cao trong công thức phối trộn với xi măng hoặc vật liệu khoáng khácKiểm tra cường độ, độ bền nước, màu sắc, tỷ lệ nước/chất rắn và độ ổn định lâu dài
Chất kết dính gốc xi măng hoặc xỉNguồn sunfat và canxi cho các hệ phối liệu phức hợpXác định tỷ lệ phối trộn bằng thử nghiệm, kiểm tra đông kết, cường độ và độ bền
Vật liệu nền, hoàn nguyên hoặc lấp đầyThành phần trong vật liệu khối lượng lớn sau khi ổn định phù hợpĐánh giá khả năng rửa trôi, điều kiện nước ngầm, độ bền và yêu cầu địa phương
Cải tạo đất hoặc nguồn thu hồi sắtNguồn canxi, lưu huỳnh hoặc nguồn sắt thứ cấp trong một số dự ánKiểm tra thành phần hòa tan, nguyên tố vết, pH và yêu cầu an toàn; không áp dụng nếu chưa được đánh giá phù hợp

Titanogypsum đã được nghiên cứu cho xi măng, vật liệu xây dựng gốc thạch cao, chất kết dính composite, gạch, vật liệu nhẹ, vật liệu nền, cải tạo đất và lấp đầy. Một nghiên cứu về thạch cao nung từ titanogypsum cho thấy có thể sản xuất vật liệu nhẹ từ nguồn này khi tối ưu tỷ lệ nước/chất rắn, hàm lượng xi măng và phụ gia giảm nước.

Điểm cần lưu ý là màu đỏ do sắt có thể làm titanogypsum không phù hợp với bột bả trắng, plaster trang trí sáng màu hoặc tấm thạch cao yêu cầu độ trắng cao nếu không có công đoạn giảm sắt. Ngược lại, với xi măng, vật liệu nền, gạch hoặc chất kết dính có màu không phải yêu cầu chính, thạch cao đỏ sau ổn định có thể phù hợp hơn về mặt kỹ thuật và chi phí.

Những lỗi cần tránh

  • Đưa titanogypsum vào máy nghiền khi chưa kiểm tra pH, axit dư, độ ẩm và hàm lượng sắt.

  • Nhầm lẫn giữa sắt kim loại lẫn trong nguyên liệu và sắt hydroxide hóa học; nam châm không thể làm trắng thạch cao đỏ.

  • Chỉ đánh giá CaSO4 tổng mà bỏ qua màu sắc, muối, TiO2 còn lại, silica, alumina và các nguyên tố vết.

  • Không tách nước cơ học trước khi sấy đối với nguyên liệu dạng bùn hoặc bánh lọc ướt.

  • Chọn độ mịn cao trước khi xác nhận ứng dụng cuối và lợi ích thực tế của bột mịn hơn.

  • Dùng titanogypsum cho sản phẩm cần màu trắng mà không có phương án kiểm soát sắt và màu sắc.

  • Không thử nghiệm xi măng, vật liệu xây dựng hoặc chất kết dính thực tế trước khi sử dụng thương mại.

Titanogypsum là nguồn thạch cao phụ phẩm giàu canxi sunfat nhưng thường có độ ẩm cao, màu đỏ và tạp chất sắt đặc trưng. Hướng tái sử dụng cần được chọn theo chất lượng thực tế: titanogypsum sạch hơn và sáng màu có thể hướng đến xi măng hoặc vật liệu thạch cao; titanogypsum đỏ phù hợp hơn với các ứng dụng chấp nhận màu sắc hoặc sau khi giảm sắt. Quy trình hiệu quả bắt đầu bằng phân tích mẫu, trung hòa hoặc rửa khi cần, tách nước, sấy, nghiền và thử nghiệm sản phẩm cuối trước khi mở rộng quy mô.

Nhận giá

Zalo

WhatsApp

Top