Lưu trữ, vận chuyển và đóng bao bột than hoạt tính
Zalo/WhatsApp: +8615333807511
Chúng tôi sản xuất nhiều loại máy nghiền khác nhau, chẳng hạn như máy nghiền Raymond, máy nghiền hình thang, máy nghiền đứng, máy nghiền siêu mịn, máy nghiền bi, v.v..., có thể tạo ra các kích thước bột khác nhau như 5 micron, 10 micron, 40 micron, 100 micron, 200 micron, v.v.
Thiết bị máy nghiền của chúng tôi có thể xử lý các loại khoáng sản sau:
đá vôi, talc, barit, bentonit, canxi cacbonat, dolomit, than đá, thạch cao, đất sét, thủy tinh, muội than, xỉ, clinker xi măng, v.v.
Nếu bạn cần máy nghiền để nghiền đá hoặc khoáng sản thành bột, vui lòng liên hệ với tôi(Zalo/WhatsApp: +8615333807511). Xin cảm ơn!
Bột than hoạt tính cần được bảo quản trong điều kiện khô, mát, thông gió tốt và hạn chế tối đa phát tán bụi. Vì vật liệu có khả năng hấp phụ hơi ẩm, mùi và hơi hóa chất từ môi trường, kho chứa, bao bì, silo và phương thức vận chuyển đều ảnh hưởng trực tiếp đến độ sạch, khả năng chảy và hiệu quả sử dụng của sản phẩm.
Với PAC, quản lý bụi và nguồn đánh lửa cũng quan trọng như quản lý độ ẩm. Bột carbon mịn có thể tạo nồng độ bụi cháy được trong không khí; vì vậy cần vận hành theo hệ thống kín, nối đất thiết bị, làm sạch bằng phương pháp phù hợp và tránh để bụi tích tụ trong kho hoặc khu đóng bao.
Nguyên tắc bảo quản bột than hoạt tính
Bột than hoạt tính nên được giữ trong bao bì hoặc silo kín, tránh tiếp xúc trực tiếp với mưa, hơi nước, hóa chất bay hơi, dung môi, nhiên liệu và vật liệu có mùi mạnh. Nếu để hở, than có thể hấp phụ hơi ẩm và các chất trong không khí, làm thay đổi khối lượng, giảm độ chảy hoặc ảnh hưởng đến chất lượng ứng dụng.
Khu lưu trữ cần khô ráo, thoáng khí, có mái che kín và nền cao, không đọng nước. Bao không nên đặt trực tiếp trên nền bê tông ẩm; nên sử dụng pallet, kệ hoặc lớp lót phù hợp để cách ẩm và giảm nguy cơ bao bị rách khi di chuyển.
Các hướng dẫn an toàn vật liệu khuyến nghị lưu trữ than hoạt tính trong vật chứa kín, tại khu vực mát, khô, thông gió và bảo vệ khỏi hư hỏng cơ học. Than cũng cần được đặt cách xa độ ẩm, chất oxy hóa mạnh và các nguồn có thể gây phát tán bụi.
Điều kiện kho chứa
| Hạng mục | Yêu cầu khuyến nghị | Lý do |
|---|---|---|
| Nhiệt độ | Duy trì môi trường ổn định, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt cục bộ | Giảm nguy cơ tăng nhiệt, cháy âm ỉ và biến động chất lượng bao bì |
| Độ ẩm | Giữ kho khô; hạn chế hơi nước, mưa tạt và ngưng tụ | Than hút ẩm, bột dễ vón, giảm độ chảy và có thể giảm hiệu quả trong ứng dụng khô |
| Thông gió | Thông gió tốt nhưng tránh luồng gió mạnh thổi qua bao hở hoặc điểm nạp xả | Giảm bụi lơ lửng và tránh môi trường kín có nguy cơ thiếu oxy |
| Nền kho | Nền khô, bằng phẳng, có pallet hoặc kệ cách nền | Hạn chế hút ẩm, rách bao và nhiễm bẩn từ sàn |
| Phân khu | Để riêng khỏi dung môi, nhiên liệu, dầu mỡ, hóa chất có mùi và chất oxy hóa mạnh | Than có thể hấp phụ hơi hóa chất; một số chất không tương thích làm tăng rủi ro an toàn |
| Lối đi | Chừa lối đi giữa các dãy bao và giữ thông thoáng | Thuận tiện kiểm tra, xuất kho theo lô và xử lý khi có sự cố |
| Vệ sinh | Không để bột lắng trên sàn, kệ, dầm, máng cáp hoặc mặt thiết bị | Giảm thất thoát, nguy cơ bụi cháy và nhiễm chéo giữa các lô |
Trong điều kiện bảo quản phù hợp, than hoạt tính có thể được lưu giữ lâu trong bao hoặc thùng vận chuyển. Tuy nhiên, sản phẩm cần được bảo vệ khỏi hơi và chất lỏng có thể hấp phụ vào than; với ứng dụng khô, than bị ướt rõ rệt sẽ có khả năng hấp phụ thấp hơn cho đến khi được sấy phù hợp.
Hình thức chứa bột
Đóng bao nhỏ
Bao nhỏ thích hợp cho khách hàng dùng lượng không quá lớn, cần thao tác thủ công hoặc yêu cầu phân phối theo từng đơn vị. Bao có thể sử dụng lớp giấy nhiều lớp kết hợp lớp lót PE bên trong, hoặc bao PP có lớp lót kín tùy điều kiện giao hàng và yêu cầu chống ẩm.
Miệng bao cần được may, hàn hoặc đóng kín phù hợp để hạn chế rò rỉ bột trong quá trình vận chuyển. Bao bì phải đủ bền để chịu được xếp dỡ, ma sát pallet và rung động khi xe chạy. Nếu bao bị rách, bột than có thể phát tán nhanh, gây hao hụt sản phẩm và tạo bụi trong kho hoặc phương tiện vận chuyển.
Bao lớn
Bao lớn phù hợp với khách hàng có hệ thống cấp liệu riêng hoặc nhu cầu sử dụng theo mẻ lớn. Bao cần có quai nâng phù hợp với tải trọng thiết kế, lớp lót bên trong chống ẩm và đầu nạp, đầu xả đáp ứng phương thức dỡ hàng của khách.
Khi sử dụng bao lớn, cần kiểm tra tình trạng quai, đường may, lớp lót, điểm nâng và pallet trước khi xuất hàng. Không kéo lê bao trên nền; không nâng bao bằng càng xe nâng xuyên vào thân bao; không treo bao lâu ở trạng thái lơ lửng khi có người đứng bên dưới.
Silo và vận chuyển rời
Silo phù hợp cho nhà máy có mức tiêu thụ lớn và hệ thống định lượng tự động. Bột than được đưa vào silo bằng vít tải kín hoặc vận chuyển khí nén. Silo cần có lọc thông hơi, cảm biến mức, van xả ổn định, thiết bị chống tạo cầu phù hợp với tính chất bột và biện pháp nối đất đầy đủ.
Khí displaced khi nạp bột vào silo phải đi qua bộ lọc thông hơi để tránh phát tán bụi ra khu vực xung quanh. Việc nạp silo quá nhanh hoặc vượt mức chứa có thể làm áp suất tăng, gây thoát bột tại miệng thông hơi hoặc các vị trí làm kín không tốt.
Bột than hoạt tính thường được chứa trong bao lớn hoặc silo khi vận hành công nghiệp. Các tài liệu an toàn cũng khuyến nghị duy trì điều kiện nhiệt độ môi trường, áp suất khí quyển và giảm thiểu tiếp xúc với hơi ẩm trong quá trình chứa PAC.
Đóng bao hạn chế phát tán bụi
Trạm đóng bao cần được xem là một điểm thu bụi cục bộ. Khi bột rơi từ van xả vào bao, không khí trong bao bị đẩy ra ngoài và có thể mang theo than mịn. Nếu chỉ dùng miệng bao hở mà không có chụp hút, một lượng lớn bột có thể phát tán vào khu vực thao tác.
Một trạm đóng bao phù hợp thường gồm silo bột, van xả định lượng, máy đóng bao van hoặc máy đóng bao hở, cơ cấu kẹp bao, chụp hút bụi, lọc bụi cục bộ hoặc kết nối với hệ thống hút trung tâm, băng tải bao và thiết bị cân kiểm tra.
Ưu tiên hệ thống nạp kín hoặc đầu nạp phù hợp với miệng bao.
Bố trí hút bụi gần vị trí thoát khí của bao trong quá trình nạp.
Giảm chiều cao rơi tự do của bột để hạn chế cuốn bụi.
Kiểm soát tốc độ nạp liệu, đặc biệt ở giai đoạn cuối để giảm tràn bột.
Kiểm tra độ kín của đường may, van bao hoặc vị trí hàn sau đóng gói.
Gắn nhãn lô hàng, ngày đóng bao, quy cách, khối lượng và hướng dẫn bảo quản.
Loại riêng các bao rách, ẩm, bẩn hoặc không đủ khối lượng trước khi xuất kho.
Bột than hoạt tính có thể thấm vào thiết bị điện và gây sự cố nếu tích tụ gần các mạch điện hở. Khu đóng bao nên sử dụng thiết bị điện phù hợp, duy trì vệ sinh thường xuyên và kiểm soát bụi lắng tại đèn, động cơ, tủ điện và máng cáp.
Vận chuyển nội bộ
Trong nhà máy, bột than hoạt tính nên được vận chuyển bằng vít tải kín, gầu tải có vỏ che, hệ thống khí nén, van quay hoặc băng tải kín tùy theo vị trí và năng suất. Chuyển tải hở làm tăng nguy cơ thất thoát, phát tán bụi và hút ẩm từ không khí.
Khi vận chuyển bằng khí nén, cần kiểm soát lưu lượng khí, tốc độ vận chuyển và khả năng mài mòn của đường ống. Dòng khí quá mạnh có thể làm tăng hạt mịn, mài mòn đoạn co hoặc cuốn bột đến hệ thống lọc; dòng khí quá yếu có thể làm bột lắng trong ống và gây tắc nghẽn.
Ở các điểm chuyển tiếp giữa máy nghiền, cyclone, lọc bụi, silo và đóng bao, nên dùng van quay hoặc vít tải kín để hạn chế lọt khí và duy trì cân bằng áp suất. Toàn bộ thiết bị kim loại cần được liên kết điện và nối đất để giảm nguy cơ phóng tĩnh điện.
Vận chuyển đường bộ và container
Trước khi xuất hàng, cần bảo đảm bao được xếp trên pallet chắc chắn, quấn màng co hoặc che phủ phù hợp để tránh mưa, bụi bẩn và ma sát làm rách bao. Container hoặc thùng xe phải khô, sạch, không có mùi hóa chất, nhiên liệu, dung môi, dầu hoặc hàng hóa có mùi mạnh từ chuyến trước.
Than hoạt tính có thể hấp phụ hơi và mùi trong không gian kín. Vì vậy, không nên xếp chung với sơn, dung môi, dầu, hóa chất dễ bay hơi, thực phẩm có mùi mạnh hoặc vật liệu có nguy cơ rò rỉ. Nếu vận chuyển đường biển hoặc qua khu vực có độ ẩm cao, cần tăng biện pháp chống ẩm cho bao bì và pallet.
| Khâu vận chuyển | Điểm cần kiểm soát |
|---|---|
| Trước khi xếp hàng | Kiểm tra bao bì, nhãn, pallet, khối lượng, độ kín và tình trạng khô ráo của phương tiện |
| Khi xếp pallet | Xếp thẳng hàng, không vượt tải trọng pallet, không tạo cạnh nhô gây rách màng hoặc bao |
| Trong container | Container sạch, khô, không mùi, không đọng nước, có biện pháp hạn chế ngưng tụ |
| Khi nâng hạ | Dùng xe nâng hoặc thiết bị nâng phù hợp; tránh đâm xuyên càng xe vào thân bao |
| Khi giao hàng | Giữ bao tránh mưa, nắng gắt, nguồn nhiệt, va đập và lưu kho ngoài trời kéo dài |
Các hướng dẫn về đóng gói và bảo quản than hoạt tính khuyến nghị bổ sung lớp lót PE, màng quấn pallet và biện pháp hạn chế mưa hoặc ngưng tụ trong quá trình vận chuyển. Than cũng không nên được lưu trữ gần hóa chất, dung môi, nhiên liệu hoặc vật liệu có mùi vì có thể hấp phụ các hợp chất bay hơi.
Kiểm soát độ ẩm và nhiễm bẩn
Độ ẩm làm tăng nguy cơ vón cục, tạo cầu trong silo, giảm độ chảy tại máy đóng bao và làm sai lệch khối lượng cân theo thể tích. Than hoạt tính bị ướt cũng có thể không phù hợp ngay cho một số ứng dụng hấp phụ khí hoặc xử lý pha khí.
Nhiễm bẩn do hơi dung môi, dầu mỡ hoặc hóa chất có mùi thường khó phát hiện bằng mắt thường. Than có thể hấp phụ các hợp chất này ngay cả khi bao bì không bị hỏng hoàn toàn. Vì vậy, kho chứa và phương tiện vận chuyển phải tách riêng với khu hóa chất, khu nhiên liệu, khu sơn và khu bảo trì có sử dụng dầu mỡ.
Cần áp dụng quản lý theo lô và nguyên tắc nhập trước xuất trước. Mỗi pallet hoặc silo nên có mã lô, ngày sản xuất, quy cách cỡ hạt, khối lượng và tình trạng kiểm tra. Điều này giúp truy xuất nhanh nếu phát hiện biến động về độ ẩm, độ mịn hoặc khả năng hấp phụ.
An toàn đối với PAC
Bụi PAC cần được coi là bụi có khả năng cháy khi lơ lửng trong không khí. Một số tài liệu an toàn phân loại PAC là bụi nổ yếu cấp St1, nghĩa là vẫn có thể xảy ra cháy chớp hoặc nổ bụi khi có đủ nồng độ bụi, oxy, không gian hạn chế và nguồn đánh lửa mạnh.
Không hút thuốc, dùng lửa trần, hàn cắt hoặc thực hiện công việc phát sinh tia lửa gần khu lưu trữ và đóng bao.
Nối đất silo, vít tải, ống dẫn, máy đóng bao, pallet kim loại và các thiết bị dẫn điện liên quan.
Không dùng khí nén để thổi bột than trên sàn, dầm, kệ hoặc thiết bị.
Dùng máy hút bụi công nghiệp phù hợp để thu bột rơi vãi và chứa bột thu gom trong thùng kín.
Kiểm tra định kỳ bụi tích tụ tại các vị trí khuất như nóc máy, dầm, máng cáp, tủ điện và mặt trên silo.
Trang bị phương tiện bảo vệ phù hợp khi mở bao, lấy mẫu, nạp liệu hoặc làm vệ sinh khu vực có bụi.
Không để bao PAC tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh, axit mạnh, dầu mỡ, nhiên liệu hoặc hóa chất dễ cháy.
Than hoạt tính ướt trong bồn, silo hoặc không gian kín có thể làm giảm oxy trong không khí, tạo nguy cơ thiếu oxy cho người đi vào. Mọi công việc trong không gian hạn chế cần kiểm tra khí quyển, cô lập năng lượng và thực hiện quy trình an toàn chuyên biệt trước khi cho người vào.
Kết luận
Lưu trữ, vận chuyển và đóng bao bột than hoạt tính cần tập trung vào bốn mục tiêu: giữ sản phẩm khô, tránh hấp phụ mùi hoặc hóa chất lạ, hạn chế phát tán bụi và kiểm soát nguy cơ cháy của bột carbon mịn. Bao kín, pallet cách ẩm, silo có lọc thông hơi, vận chuyển kín và trạm đóng bao có hút bụi là các phần quan trọng của hệ thống.
Kho sạch, khô, thông gió tốt; phương tiện vận chuyển không mùi và không đọng nước; cùng với quản lý lô hàng, nối đất thiết bị và vệ sinh bụi đúng cách sẽ giúp bột than hoạt tính giữ chất lượng ổn định từ silo thành phẩm đến thời điểm khách hàng sử dụng.