Hướng dẫn bảo trì và xử lý sự cố nhà máy nghiền FGD
Zalo/WhatsApp: +8615333807511
Chúng tôi sản xuất nhiều loại máy nghiền khác nhau, chẳng hạn như máy nghiền Raymond, máy nghiền hình thang, máy nghiền đứng, máy nghiền siêu mịn, máy nghiền bi, v.v..., có thể tạo ra các kích thước bột khác nhau như 5 micron, 10 micron, 40 micron, 100 micron, 200 micron, v.v.
Thiết bị máy nghiền của chúng tôi có thể xử lý các loại khoáng sản sau:
đá vôi, talc, barit, bentonit, canxi cacbonat, dolomit, than đá, thạch cao, đất sét, thủy tinh, muội than, xỉ, clinker xi măng, v.v.
Nếu bạn cần máy nghiền để nghiền đá hoặc khoáng sản thành bột, vui lòng liên hệ với tôi(Zalo/WhatsApp: +8615333807511). Xin cảm ơn!
Nhà máy nghiền đá vôi cho FGD cần vận hành liên tục để bảo đảm hệ thống khử lưu huỳnh luôn có đủ bột đá vôi hoặc huyền phù đá vôi. Vì vậy, bảo trì không nên chỉ thực hiện sau khi thiết bị hỏng. Cách làm hiệu quả hơn là kiểm tra định kỳ, theo dõi xu hướng vận hành, phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường và xử lý nguyên nhân trước khi xảy ra dừng máy ngoài kế hoạch.
Hướng dẫn này áp dụng cho dây chuyền nghiền khô đá vôi FGD có máy nghiền đứng LM hoặc máy nghiền MTW European, bao gồm công đoạn cấp liệu, nghiền, phân ly, quạt, lọc bụi, vận chuyển bột, silo thành phẩm và trạm pha huyền phù.
Nguyên tắc bảo trì
Mục tiêu của bảo trì là giữ cho dây chuyền tạo ra bột đá vôi có độ mịn ổn định, sản lượng phù hợp và điện năng hợp lý. Một kế hoạch bảo trì tốt cần kết hợp ba nhóm công việc: kiểm tra trong ca, bảo dưỡng định kỳ và sửa chữa theo tình trạng thiết bị.
| Nhóm công việc | Mục tiêu | Nội dung chính |
|---|---|---|
| Kiểm tra hằng ca | Phát hiện sớm thay đổi bất thường. | Quan sát rung động, tiếng ồn, nhiệt độ, áp suất, dòng điện, mức liệu và tình trạng rò rỉ. |
| Bảo dưỡng định kỳ | Duy trì khả năng làm việc của thiết bị. | Bôi trơn, siết chặt bulông, vệ sinh, kiểm tra mòn và hiệu chuẩn thiết bị đo. |
| Bảo trì theo tình trạng | Thay thế trước khi xảy ra hư hỏng lớn. | Phân tích xu hướng rung, nhiệt độ, chênh áp, điện năng và năng suất. |
| Sửa chữa theo kế hoạch | Khôi phục hiệu suất thiết bị trong thời gian dừng đã chuẩn bị. | Thay bộ phận mài mòn, sửa quạt, thay túi lọc, kiểm tra bộ phân ly và hệ thống truyền động. |
Không nên đánh giá tình trạng thiết bị chỉ bằng một thông số. Ví dụ, rung động tăng có thể đi cùng với thay đổi lượng cấp liệu, chênh áp, áp lực nghiền, lưu lượng gió, nhiệt độ khí ra hoặc độ mòn của bộ phận nghiền. Việc so sánh nhiều thông số trong cùng một thời điểm giúp xác định nguyên nhân nhanh hơn.
Kiểm tra trong mỗi ca
Nhân viên vận hành nên ghi nhận dữ liệu theo ca để tạo cơ sở theo dõi xu hướng. Các số liệu này đặc biệt quan trọng khi cần so sánh trạng thái hiện tại với điều kiện máy vận hành ổn định trước đó.
Lượng đá vôi cấp vào máy nghiền và sản lượng bột thành phẩm.
Độ ẩm, kích thước và tình trạng lẫn tạp của đá vôi nguyên liệu.
Dòng điện động cơ máy nghiền, quạt, gầu nâng, vít tải và thiết bị phụ trợ.
Độ rung của máy nghiền, quạt, hộp giảm tốc và các ổ trục chính.
Nhiệt độ dầu bôi trơn, nhiệt độ ổ trục và nhiệt độ động cơ.
Áp suất âm, chênh áp máy nghiền, chênh áp lọc bụi và lưu lượng khí.
Độ mịn, độ ẩm và tỷ lệ hạt thô của bột đá vôi thành phẩm.
Mức bột trong silo, tình trạng xả liệu và hoạt động của van quay hoặc vít tải.
Trạng thái máy khuấy, bơm và nồng độ huyền phù tại trạm pha đá vôi.
Dấu hiệu rò rỉ bột, rò rỉ dầu, rò khí hoặc tiếng va đập bất thường.
Khi một thông số thay đổi đột ngột, không nên chỉ điều chỉnh ngay một thiết bị. Trước hết cần kiểm tra xem sự thay đổi có liên quan đến nguyên liệu, cấp liệu, hệ thống khí, bộ phân ly, lọc bụi hoặc thiết bị cơ khí hay không. Điều chỉnh theo nguyên nhân sẽ giúp tránh tạo ra dao động mới cho dây chuyền.
Kế hoạch bảo trì định kỳ
| Chu kỳ | Hạng mục kiểm tra | Công việc cần thực hiện |
|---|---|---|
| Mỗi ca | Toàn bộ dây chuyền | Kiểm tra rung, tiếng ồn, rò rỉ, dòng điện, áp suất, nhiệt độ và mức liệu. |
| Hằng tuần | Cấp liệu, truyền động, quạt, lọc bụi | Kiểm tra bulông, dây đai, khớp nối, độ kín, tình trạng băng tải, phễu và đường ống. |
| Hằng tháng | Máy nghiền, bộ phân ly, hệ thống bôi trơn | Kiểm tra mài mòn, dầu bôi trơn, áp lực hệ thống thủy lực, độ kín phớt và hiệu chuẩn cảm biến. |
| Mỗi quý | Lọc bụi, quạt, silo, thiết bị định lượng | Kiểm tra túi lọc, van xung, cánh quạt, độ mòn đường ống, thiết bị khí hóa và độ chính xác cân định lượng. |
| Trong kỳ dừng kế hoạch | Bộ phận mài mòn và thiết bị chính | Đo độ mòn, thay thế con lăn, bàn nghiền, vòng nghiền, cánh phân ly, ổ trục hoặc chi tiết hư hỏng. |
Tần suất thực tế cần được điều chỉnh theo số giờ vận hành, độ cứng đá vôi, hàm lượng silic, độ ẩm nguyên liệu và mức tải của dây chuyền. Với nguồn đá có tính mài mòn cao, chu kỳ kiểm tra bộ phận nghiền và đường ống vận chuyển cần ngắn hơn.
Bảo trì máy nghiền đứng LM
Máy nghiền đứng LM được sử dụng cho các dự án bột đá vôi FGD có công suất lớn, trong đó quá trình nghiền, phân ly, sấy và vận chuyển bột có thể được tích hợp trong cùng một hệ thống. Các hạng mục cần chú trọng là bàn nghiền, con lăn, hệ thống thủy lực, hộp giảm tốc, bộ phân ly, quạt và hệ thống khí.
| Hạng mục | Dấu hiệu cần kiểm tra | Biện pháp bảo trì |
|---|---|---|
| Con lăn nghiền | Mòn không đều, rung tăng, bột thô hơn hoặc năng suất giảm. | Đo độ mòn, kiểm tra bề mặt, thay hoặc phục hồi theo bộ để duy trì cân bằng. |
| Bàn nghiền | Bề mặt mòn, tích tụ vật liệu, rung bất thường. | Vệ sinh vật liệu bám, kiểm tra tấm lót, thay thế các phần mòn không đều. |
| Hệ thống thủy lực | Áp lực dao động, rò dầu, phản ứng chậm hoặc nhiệt độ dầu cao. | Kiểm tra dầu, lọc dầu, ống dẫn, van, xi lanh và áp lực tích năng. |
| Hộp giảm tốc | Nhiệt độ tăng, tiếng ồn, rung, dầu có cặn kim loại. | Kiểm tra mức dầu, chất lượng dầu, khớp nối, ổ trục và tình trạng bánh răng. |
| Vòng phun khí | Bột tích tụ, chênh áp tăng hoặc dòng khí không đều. | Vệ sinh khu vực vòng phun, kiểm tra khe hở và loại bỏ vật liệu bám dính. |
| Bộ phân ly | Độ mịn dao động, tỷ lệ hạt thô tăng hoặc lượng hồi lưu lớn. | Kiểm tra cánh phân ly, cơ cấu quay, độ mòn, bám bột và hiệu chỉnh tốc độ. |
Độ rung của máy nghiền đứng cần được theo dõi liên tục. Rung thường xuất hiện trước khi có sự cố lớn và có thể liên quan đến lớp vật liệu không ổn định, cấp liệu không đều, con lăn hoặc bàn nghiền mòn không đồng đều, áp lực thủy lực dao động, vật liệu quá ẩm hoặc dị vật kim loại đi vào máy.
Bảo trì máy nghiền MTW European
Máy nghiền MTW European phù hợp với các dây chuyền bột đá vôi FGD công suất vừa. Các bộ phận làm việc chính gồm cụm con lăn, vòng nghiền, lưỡi gạt, trục truyền động, bộ phân ly, quạt và hệ thống cấp liệu.
| Hạng mục | Nguy cơ thường gặp | Công việc cần thực hiện |
|---|---|---|
| Con lăn và vòng nghiền | Mòn làm giảm hiệu quả nghiền và giảm sản lượng. | Kiểm tra độ mòn, độ đồng đều bề mặt và thay thế theo kế hoạch. |
| Lưỡi gạt | Mòn hoặc biến dạng làm vật liệu không được đưa đều vào vùng nghiền. | Kiểm tra khoảng cách làm việc, thay lưỡi gạt khi mòn vượt giới hạn. |
| Trục chính và ổ trục | Nhiệt độ tăng, tiếng ồn, rung hoặc thiếu bôi trơn. | Kiểm tra dầu mỡ, phớt, độ rơ và nhiệt độ ổ trục. |
| Bộ phân ly | Sản phẩm quá thô hoặc quá mịn, phân bố hạt không ổn định. | Vệ sinh cánh phân ly, kiểm tra tốc độ, độ mòn và cơ cấu truyền động. |
| Hệ thống truyền động | Dây đai trượt, khớp nối lệch tâm hoặc động cơ quá tải. | Kiểm tra độ căng, độ đồng tâm, bulông liên kết và dòng điện động cơ. |
| Hệ thống cấp liệu | Cấp đá không đều, tắc phễu hoặc vật liệu ẩm bám dính. | Vệ sinh phễu, kiểm tra thiết bị rung, biến tần, băng tải và cửa cấp liệu. |
Việc thay thế bộ phận mài mòn nên được thực hiện trước khi năng suất giảm mạnh. Nếu chờ đến khi con lăn hoặc vòng nghiền mòn quá mức, máy có thể tiêu tốn nhiều điện hơn, bột khó đạt độ mịn yêu cầu và thời gian dừng sửa chữa có thể kéo dài hơn.
Xử lý rung động bất thường
Rung động tăng là một trong những sự cố phổ biến nhất của nhà máy nghiền. Không nên tiếp tục tăng công suất khi rung đã vượt mức bình thường, vì rung kéo dài có thể làm hư hỏng ổ trục, hệ thống truyền động, bu lông nền móng và các bộ phận kết cấu.
| Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Hướng xử lý |
|---|---|---|
| Rung tăng ngay sau khi tăng cấp liệu | Lượng cấp đá quá lớn, lớp vật liệu không ổn định hoặc hạt đầu vào quá lớn. | Giảm cấp liệu từng bước, kiểm tra kích thước đá sau đập và ổn định lưu lượng cấp. |
| Rung tăng khi nguyên liệu ẩm | Vật liệu bết dính, phân bố không đều hoặc tắc tại khu vực cấp liệu. | Kiểm tra độ ẩm, phễu, máng cấp, điều chỉnh khí nóng hoặc giảm tải phù hợp. |
| Rung tăng dần theo thời gian | Con lăn, bàn nghiền, vòng nghiền hoặc ổ trục bị mòn. | Kiểm tra cơ khí, đo độ mòn, kiểm tra bôi trơn và lập kế hoạch thay thế. |
| Rung đi kèm tiếng va đập | Có dị vật kim loại, đá quá cỡ hoặc chi tiết lỏng bên trong máy. | Dừng cấp liệu, kiểm tra nam châm tách sắt, sàng, bu lông và buồng nghiền. |
| Rung tăng kèm áp lực thủy lực dao động | Hệ thống thủy lực không ổn định, rò rỉ hoặc tích năng có vấn đề. | Kiểm tra dầu, van, ống dẫn, áp lực tích năng và điều chỉnh theo thông số kỹ thuật. |
Khi rung tăng đột ngột, biện pháp ưu tiên là giảm lượng cấp liệu, ổn định dòng khí và theo dõi các thông số liên quan. Nếu rung không giảm về mức an toàn sau khi điều chỉnh, cần dừng máy theo quy trình để kiểm tra. Không nên tiếp tục vận hành chỉ vì máy vẫn còn tạo ra bột.
Xử lý năng suất giảm
Năng suất giảm có thể do nguyên liệu, thiết bị nghiền, phân ly, quạt, lọc bụi hoặc hệ thống vận chuyển phía sau. Trước khi kết luận máy nghiền thiếu công suất, cần kiểm tra toàn bộ chuỗi công nghệ.
| Dấu hiệu | Nguyên nhân có thể | Biện pháp kiểm tra và xử lý |
|---|---|---|
| Năng suất giảm, dòng điện thấp | Thiếu cấp liệu, phễu tắc, băng tải trượt hoặc silo nguyên liệu cạn. | Kiểm tra nguồn đá, thiết bị cấp liệu, băng tải, cửa xả và mức liệu trong phễu. |
| Năng suất giảm, dòng điện cao | Đá cứng hơn, đá quá ẩm, máy nghiền mòn hoặc cấp liệu quá lớn. | Kiểm tra chất lượng đá, độ ẩm, kích thước đầu vào và tình trạng bộ phận nghiền. |
| Năng suất giảm, chênh áp tăng | Đường khí tắc, lọc bụi nghẹt, bộ phân ly bám bột hoặc lượng hồi lưu lớn. | Kiểm tra lọc bụi, van xung, đường ống, cánh phân ly và lưu lượng quạt. |
| Năng suất giảm, bột thô hơn | Bộ phân ly hoạt động kém, tốc độ phân ly thấp hoặc cánh mòn. | Kiểm tra và điều chỉnh bộ phân ly, thay chi tiết mòn nếu cần. |
| Năng suất giảm, bột quá mịn | Phân ly quá chặt, lượng hồi lưu cao hoặc lưu lượng khí chưa phù hợp. | Điều chỉnh bộ phân ly theo độ mịn yêu cầu, tránh nghiền vượt mức cần thiết. |
Năng suất cần được đánh giá cùng với chất lượng bột. Nếu tăng tấn/giờ nhưng tỷ lệ hạt thô vượt yêu cầu của FGD, sản lượng đó không phải là công suất hữu ích. Mục tiêu là duy trì lượng bột đạt chuẩn, không phải chỉ tăng lượng vật liệu đi qua máy.
Xử lý chênh áp cao
Chênh áp cao trong máy nghiền hoặc hệ thống lọc bụi thường cho thấy dòng khí bị cản trở hoặc lượng vật liệu tuần hoàn bên trong tăng. Nếu chênh áp tăng kéo dài, quạt phải làm việc nặng hơn, điện năng tăng và năng suất có thể giảm.
Các nguyên nhân phổ biến gồm:
Lượng cấp liệu quá cao làm tăng tải tuần hoàn bên trong máy nghiền.
Độ ẩm nguyên liệu tăng, vật liệu bám trong máy hoặc đường ống.
Bộ phân ly điều chỉnh quá chặt, làm nhiều hạt quay lại nghiền.
Vòng phun khí hoặc đường ống bị tích tụ bột.
Túi lọc bám bụi, van xung yếu hoặc áp lực khí nén không đủ.
Van quay xả bột không kín hoặc bị kẹt, làm ảnh hưởng cân bằng khí.
Quạt suy giảm hiệu suất hoặc cánh quạt bám bột.
Trình tự xử lý nên bắt đầu bằng giảm lượng cấp liệu về mức an toàn, kiểm tra chênh áp tại từng vị trí, đánh giá tình trạng lọc bụi và xác nhận lưu lượng khí. Sau đó mới điều chỉnh tốc độ phân ly hoặc thông số quạt. Nếu nghi ngờ có tắc nghẽn vật liệu, cần dừng máy và kiểm tra theo quy trình an toàn.
Xử lý bột quá thô hoặc quá mịn
Độ mịn bột đá vôi ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hòa tan khi pha huyền phù. Bột quá thô có thể làm giảm hiệu quả phản ứng trong hệ thống FGD, trong khi bột quá mịn thường làm tăng điện năng và giảm năng suất.
| Vấn đề | Nguyên nhân có thể | Hướng điều chỉnh |
|---|---|---|
| Bột quá thô | Tốc độ phân ly thấp, lưu lượng khí không phù hợp, bộ phân ly mòn hoặc máy nghiền thiếu áp lực nghiền. | Kiểm tra cánh phân ly, điều chỉnh thông số phân ly, kiểm tra bộ phận nghiền và ổn định cấp liệu. |
| Bột quá mịn | Phân ly quá chặt, lưu lượng khí lớn hoặc lượng hồi lưu cao. | Điều chỉnh bộ phân ly về dải độ mịn yêu cầu, tránh tạo sản phẩm mịn quá mức. |
| Độ mịn dao động | Cấp liệu không đều, đá thay đổi độ ẩm hoặc cỡ hạt, áp suất khí không ổn định. | Ổn định cấp liệu, phân loại đá trước nghiền và kiểm tra quạt, đường ống, lọc bụi. |
| Tỷ lệ hạt thô tăng dần | Con lăn, vòng nghiền hoặc bàn nghiền bị mòn; cánh phân ly giảm hiệu quả. | Kiểm tra độ mòn và thay thế chi tiết theo kế hoạch. |
Việc lấy mẫu bột cần được thực hiện tại vị trí đại diện và theo cùng một phương pháp. Nếu mẫu được lấy không đúng vị trí hoặc không đúng thời điểm, kết quả phân tích độ mịn có thể không phản ánh chính xác chất lượng bột đang cấp cho FGD.
Xử lý sự cố lọc bụi
Lọc bụi là thiết bị quan trọng để thu hồi bột đá vôi và duy trì áp suất âm trong hệ thống. Khi lọc bụi hoạt động kém, không chỉ phát sinh bụi mà còn có thể làm giảm công suất toàn dây chuyền.
| Sự cố | Nguyên nhân có thể | Biện pháp xử lý |
|---|---|---|
| Chênh áp lọc bụi cao | Túi lọc bám bụi, van xung không hoạt động, áp lực khí nén thấp. | Kiểm tra van xung, khí nén, bộ điều khiển, thay túi lọc nếu cần. |
| Bụi phát tán tại cửa xả | Túi lọc rách, lắp không kín hoặc thân lọc bụi rò rỉ. | Dừng theo quy trình, kiểm tra túi lọc, tấm lỗ, gioăng và vị trí rò khí. |
| Bột xả không liên tục | Van quay kẹt, phễu lọc bụi đóng vòm hoặc thiết bị vận chuyển phía sau quá tải. | Kiểm tra van quay, thiết bị chống đóng vòm và tuyến vận chuyển bột. |
| Tiêu thụ khí nén tăng | Van xung rò rỉ, cài đặt làm sạch không phù hợp hoặc đường khí nén có vấn đề. | Kiểm tra van, bộ điều khiển và điều chỉnh chu kỳ làm sạch theo chênh áp. |
Không nên tăng áp suất quạt liên tục để bù cho lọc bụi bị nghẹt. Cách làm này chỉ làm điện năng tăng lên và có thể đẩy hệ thống ra khỏi điều kiện vận hành ổn định. Cần xử lý nguyên nhân tại bộ phận lọc, hệ thống làm sạch túi hoặc đường xả bột.
Xử lý sự cố silo và vận chuyển bột
Bột đá vôi có thể gặp hiện tượng đóng vòm, tạo lỗ rỗng hoặc xả không đều trong silo. Nguyên nhân thường liên quan đến độ ẩm bột, cỡ hạt quá mịn, hình dạng đáy silo, thông khí không phù hợp hoặc thiết bị hỗ trợ xả liệu hoạt động kém.
Kiểm tra độ ẩm bột trước khi đưa vào silo.
Kiểm tra lọc bụi silo, van an toàn áp suất và đường thông khí.
Kiểm tra thiết bị khí hóa đáy, tấm khí hóa, đường khí nén và van điều khiển.
Kiểm tra vít tải, van quay, máng khí động hoặc đường ống khí động để phát hiện tắc nghẽn.
Không dùng biện pháp gõ mạnh vào thân silo nếu chưa đánh giá an toàn kết cấu.
Không để nhân sự đi vào silo khi chưa cô lập hoàn toàn nguồn liệu, thông gió và thực hiện quy trình an toàn không gian hạn chế.
Nếu silo còn bột nhưng thiết bị định lượng không nhận được liệu, cần dừng cấp bột theo quy trình, xác nhận tình trạng đóng vòm và kiểm tra thiết bị hỗ trợ xả liệu. Không nên tăng tốc vít tải hoặc tăng công suất thiết bị phía dưới khi chưa xử lý nguyên nhân, vì điều này có thể gây hư hỏng cơ khí.
Bảo trì trạm pha huyền phù
Trạm pha huyền phù là công đoạn cuối trước khi đá vôi được đưa vào hệ thống FGD. Máy khuấy, bơm và đường ống cần được kiểm tra thường xuyên vì huyền phù chứa hạt rắn có tính mài mòn.
| Thiết bị | Hạng mục bảo trì | Dấu hiệu bất thường |
|---|---|---|
| Máy khuấy | Kiểm tra hộp giảm tốc, cánh khuấy, trục, ổ trục và độ rung. | Tiếng ồn, rung tăng, dòng điện cao hoặc có hiện tượng lắng đáy bể. |
| Bơm huyền phù | Kiểm tra bánh công tác, vỏ bơm, phớt, ổ trục và đường hút. | Lưu lượng giảm, áp suất dao động, rò rỉ hoặc mài mòn nhanh. |
| Đường ống huyền phù | Kiểm tra mài mòn tại co ống, van, điểm đổi hướng và mặt bích. | Rò rỉ, giảm áp suất, rung đường ống hoặc cặn tích tụ. |
| Thiết bị đo tỷ trọng | Vệ sinh đầu đo và hiệu chuẩn định kỳ. | Giá trị nồng độ không ổn định hoặc sai lệch so với mẫu kiểm tra. |
| Bể pha và bể chứa | Kiểm tra lớp lót, cặn đáy, máy khuấy và tình trạng nước cấp. | Huyền phù không đồng nhất, nồng độ dao động hoặc bơm hút khó. |
Nếu máy khuấy dừng trong thời gian dài, cần đánh giá nguy cơ lắng đáy trước khi khởi động lại. Khởi động bơm khi đáy bể có lớp cặn dày có thể gây quá tải, tắc đường ống hoặc làm hư hỏng bánh công tác.
Quy trình dừng máy an toàn
Khi dừng máy theo kế hoạch hoặc để xử lý sự cố, cần thực hiện theo trình tự để tránh vật liệu tồn trong máy nghiền, đường ống và thiết bị vận chuyển.
Giảm dần lượng đá vôi cấp vào máy nghiền.
Ngừng cấp liệu sau khi hệ thống đã ổn định ở tải thấp.
Duy trì máy nghiền và hệ thống khí trong thời gian cần thiết để xử lý lượng vật liệu còn lại.
Tiếp tục vận hành thiết bị thu hồi và vận chuyển bột cho đến khi tuyến liệu được làm sạch tương đối.
Dừng máy nghiền, quạt, bộ phân ly và các thiết bị liên quan theo trình tự kỹ thuật của dây chuyền.
Cô lập nguồn điện, khí nén, thủy lực và vật liệu trước khi mở cửa kiểm tra hoặc thực hiện bảo dưỡng.
Xác nhận không còn bộ phận quay, áp suất, nhiệt độ hoặc vật liệu có thể gây nguy hiểm trước khi nhân sự vào khu vực làm việc.
Trong trường hợp dừng khẩn cấp, cần ưu tiên bảo vệ con người và thiết bị. Sau khi sự cố được kiểm soát, không nên khởi động lại ngay mà cần kiểm tra nguyên nhân, tình trạng vật liệu bên trong máy và điều kiện sẵn sàng của các hệ thống liên động.
Quản lý phụ tùng dự phòng
Nhà máy FGD không nên chờ đến khi thiết bị hỏng mới đặt phụ tùng. Một số chi tiết có thời gian gia công hoặc vận chuyển dài, đặc biệt là bộ phận nghiền, cánh phân ly, túi lọc, van quay, ổ trục, phớt, bộ phận thủy lực và linh kiện quạt.
Danh mục phụ tùng dự phòng nên được lập theo mức độ quan trọng của thiết bị, thời gian cung ứng, tần suất mài mòn và hậu quả nếu dừng máy. Các hạng mục có ảnh hưởng trực tiếp đến việc cấp bột cho FGD cần có lượng dự phòng phù hợp tại nhà máy.
Con lăn, vòng nghiền, tấm lót bàn nghiền hoặc các chi tiết chịu mài mòn.
Cánh phân ly, cánh quạt và chi tiết chịu mài mòn trong đường ống.
Túi lọc, lồng túi, van xung, van điện từ và gioăng làm kín.
Ổ trục, phớt, dây đai, khớp nối và bu lông liên kết.
Van quay, cánh vít tải, cảm biến mức, cảm biến áp suất và thiết bị đo nhiệt độ.
Ống thủy lực, lọc dầu, dầu bôi trơn và các linh kiện hệ thống bôi trơn.
Chi tiết bơm huyền phù như bánh công tác, lớp lót, phớt và ổ trục.
Kết luận
Bảo trì nhà máy nghiền FGD hiệu quả là quá trình kết hợp giữa kiểm tra hằng ca, bảo dưỡng định kỳ, phân tích dữ liệu vận hành và xử lý nguyên nhân gốc rễ của sự cố. Rung động, điện năng tăng, chênh áp cao, năng suất giảm hoặc độ mịn biến động đều là tín hiệu cần được đánh giá sớm.
Khi máy nghiền đứng LM hoặc máy nghiền MTW European được vận hành với cấp liệu ổn định, hệ thống khí phù hợp, bộ phận nghiền được bảo dưỡng đúng thời điểm, lọc bụi hoạt động hiệu quả và silo cấp liệu thông suốt, dây chuyền có thể cung cấp bột đá vôi liên tục cho FGD. Điều này giúp giảm dừng máy ngoài kế hoạch, kiểm soát chi phí bảo trì và duy trì khả năng xử lý SO2 ổn định của nhà máy.